- Nhập thành phố, quốc gia hoặc múi giờ như “CET” hay “Tokyo”.
Giờ địa phương hiện tại ở Lille, Pháp
Europe/Paris
Nhật ký quan sát
Lille, dưới góc quan sát
- 01Múi giờ
Giờ mùa hè Trung Âu
CEST · UTC+2 · IANA
Europe/Paris- 02Giờ mùa hè
Đang áp dụng giờ mùa hè (CEST)
Lần chuyển gần nhấtChủ Nhật, 29 tháng 3, 2026 lúc 02:00: đồng hồ chỉnh tiến 1 giờ thành 03:00 (CET → CEST).
Lần chuyển tiếp theoChủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 lúc 03:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 02:00 (CEST → CET).
- 03Mặt trời hôm nay
- Mặt trời mọc08:09Mặt trời lặn18:58Độ dài ban ngày10 giờ 49 phútGiữa trưa mặt trời13:33
Mặt TrăngTrăng lưỡi liềm đầu tháng, sáng 14%
Giờ vàng07:48–08:54 · 18:13–19:18
- 04Giờ làm việc
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương; cuối tuần ở Pháp là Thứ Bảy và Chủ Nhật.
- 05Thời điểm tốt nhất để gọi
- 06Các múi giờ ở Pháp
Pháp dùng một múi giờ duy nhất: Europe/Paris.
- 07Cùng đồng hồ này
- 08Tọa độ
50.65° N, 3.08° E · Nord-Pas-de-Calais
Chênh lệch
Lille và thế giới
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch so với LilleChênh lệch |
|---|---|---|
| −1 giờ | ||
| −6 giờ | ||
| −9 giờ | ||
| −7 giờ | ||
| −5 giờ | ||
| Cùng giờ | ||
| +2 giờ | ||
| +3 giờ 30 phút | ||
| +6 giờ | ||
| +6 giờ | ||
| +7 giờ |
Câu hỏi
Câu hỏi về Lille
Lille thuộc múi giờ nào?
Lille dùng Giờ mùa hè Trung Âu (CEST), UTC+2. Mã múi giờ IANA của thành phố là Europe/Paris.
Pháp có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. Lần chuyển giờ tiếp theo là vào Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 lúc 03:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 02:00 (CEST → CET).
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Lille?
Hôm nay ở Lille, mặt trời mọc lúc 08:09 và lặn lúc 18:58, cho 10 giờ 49 phút ánh sáng ban ngày.