/
- Nhập thành phố, quốc gia hoặc múi giờ như “CET” hay “Tokyo”.
Giờ địa phương hiện tại ở Tula, Nga
Europe/Moscow
Nhật ký quan sát
Tula, dưới góc quan sát
- 01Múi giờ
Giờ Chuẩn Matxcơva
MSK · UTC+3 · IANA
Europe/Moscow- 02Giờ mùa hè
Tula không áp dụng giờ mùa hè.
Đồng hồ giữ nguyên MSK (UTC+3) quanh năm. tzdata 2026e không có lịch thay đổi nào.
- 03Mặt trời hôm nay
- Mặt trời mọc06:55Mặt trời lặn17:35Độ dài ban ngày10 giờ 39 phútGiữa trưa mặt trời12:15
Mặt TrăngTrăng lưỡi liềm đầu tháng, sáng 14%
Giờ vàng06:33–07:45 · 16:46–17:57
- 04Giờ làm việc
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương; cuối tuần ở Nga là Thứ Bảy và Chủ Nhật.
- 05Thời điểm tốt nhất để gọi
- 06Các múi giờ ở Nga
- KaliningradEET
- KirovMSK
- MoskvaMSK
- SimferopolMSK
- VolgogradMSK
- AstrakhanUTC+4
- SamaraUTC+4
- SaratovUTC+4
- UlyanovskUTC+4
- YekaterinburgUTC+5
- OmskUTC+6
- BarnaulUTC+7
và 15 múi giờ khác.
- 07Cùng đồng hồ này
- 08Tọa độ
54.20° N, 37.63° E
Chênh lệch
Tula và thế giới
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch so với TulaChênh lệch |
|---|---|---|
| −2 giờ | ||
| −7 giờ | ||
| −10 giờ | ||
| −8 giờ | ||
| −6 giờ | ||
| −1 giờ | ||
| +1 giờ | ||
| +2 giờ 30 phút | ||
| +5 giờ | ||
| +5 giờ | ||
| +6 giờ |
Câu hỏi
Câu hỏi về Tula
Tula thuộc múi giờ nào?
Tula dùng Giờ Chuẩn Matxcơva (MSK), UTC+3. Mã múi giờ IANA của thành phố là Europe/Moscow.
Tula có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Tula không áp dụng giờ mùa hè: đồng hồ giữ nguyên Giờ Chuẩn Matxcơva (UTC+3) quanh năm.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tula?
Hôm nay ở Tula, mặt trời mọc lúc 06:55 và lặn lúc 17:35, cho 10 giờ 39 phút ánh sáng ban ngày.