- Nhập thành phố, quốc gia hoặc múi giờ như “CET” hay “Tokyo”.
Giờ địa phương hiện tại ở Zahle, Li-băng
Asia/Beirut
Nhật ký quan sát
Zahle, dưới góc quan sát
- 01Múi giờ
Giờ mùa hè Đông Âu
EEST · UTC+3 · IANA
Asia/Beirut- 02Giờ mùa hè
Đang áp dụng giờ mùa hè (EEST)
Lần chuyển gần nhấtChủ Nhật, 29 tháng 3, 2026 lúc 00:00: đồng hồ chỉnh tiến 1 giờ thành 01:00 (EET → EEST).
Lần chuyển tiếp theoChủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 lúc 00:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 23:00 (EEST → EET).
- 03Mặt trời hôm nay
- Mặt trời mọc06:40Mặt trời lặn18:04Độ dài ban ngày11 giờ 24 phútGiữa trưa mặt trời12:22
Mặt TrăngTrăng lưỡi liềm đầu tháng, sáng 14%
Giờ vàng06:25–07:14 · 17:30–18:19
- 04Giờ làm việc
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương; cuối tuần ở Li-băng là Thứ Bảy và Chủ Nhật.
- 05Thời điểm tốt nhất để gọi
- 06Các múi giờ ở Li-băng
Li-băng dùng một múi giờ duy nhất: Asia/Beirut.
- 07Cùng đồng hồ này
- 08Tọa độ
33.85° N, 35.90° E · Mount Lebanon
Chênh lệch
Zahle và thế giới
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch so với ZahleChênh lệch |
|---|---|---|
| −2 giờ | ||
| −7 giờ | ||
| −10 giờ | ||
| −8 giờ | ||
| −6 giờ | ||
| −1 giờ | ||
| +1 giờ | ||
| +2 giờ 30 phút | ||
| +5 giờ | ||
| +5 giờ | ||
| +6 giờ |
Câu hỏi
Câu hỏi về Zahle
Zahle thuộc múi giờ nào?
Zahle dùng Giờ mùa hè Đông Âu (EEST), UTC+3. Mã múi giờ IANA của thành phố là Asia/Beirut.
Li-băng có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. Lần chuyển giờ tiếp theo là vào Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 lúc 00:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 23:00 (EEST → EET).
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Zahle?
Hôm nay ở Zahle, mặt trời mọc lúc 06:40 và lặn lúc 18:04, cho 11 giờ 24 phút ánh sáng ban ngày.