Nhật ký quan sát
Tokyo và Bhiwandi, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Bhiwandi chậm hơn Tokyo 3 giờ 30 phút.
Tokyo: JST (UTC+9) · Bhiwandi: IST (UTC+5:30)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−3 giờ 30 phút
Chênh lệch của Bhiwandi so với Tokyo. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 12:30–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:30 tại Bhiwandi · 4 giờ 30 phút
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
12:30–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:30 tại Bhiwandi
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Tokyo: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Bhiwandi: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Tokyo, theo giờ Bhiwandi
| Tokyo | Bhiwandi | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 20:30Hôm qua | |
| 01:00 | 21:30Hôm qua | |
| 02:00 | 22:30Hôm qua | |
| 03:00 | 23:30Hôm qua | |
| 04:00 | 00:30 | |
| 05:00 | 01:30 | |
| 06:00 | 02:30 | |
| 07:00 | 03:30 | |
| 08:00 | 04:30 | |
| 09:00 | 05:30 | |
| 10:00 | 06:30 | |
| 11:00 | 07:30 | |
| 12:00 | 08:30 | |
| 13:00 | 09:30 | |
| 14:00 | 10:30 | |
| 15:00 | 11:30 | |
| 16:00 | 12:30 | |
| 17:00 | 13:30 | |
| 18:00 | 14:30 | |
| 19:00 | 15:30 | |
| 20:00 | 16:30 | |
| 21:00 | 17:30 | |
| 22:00 | 18:30 | |
| 23:00 | 19:30 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Tokyo và Bhiwandi
Chênh lệch giờ giữa Tokyo và Bhiwandi là bao nhiêu?
Bhiwandi chậm hơn Tokyo 3 giờ 30 phút. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Tokyo và Bhiwandi là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 12:30–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:30 tại Bhiwandi · 4 giờ 30 phút.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Tokyo và Bhiwandi thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Tokyo và Bhiwandi hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.