Nhật ký quan sát
Hồng Kông và Hapur, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Hapur chậm hơn Hồng Kông 2 giờ 30 phút.
Hồng Kông: HKT (UTC+8) · Hapur: IST (UTC+5:30)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−2 giờ 30 phút
Chênh lệch của Hapur so với Hồng Kông. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 11:30–17:00 tại Hồng Kông = 09:00–14:30 tại Hapur · 5 giờ 30 phút
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
11:30–17:00 tại Hồng Kông = 09:00–14:30 tại Hapur
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Hồng Kông: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Hapur: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Hồng Kông, theo giờ Hapur
| Hồng Kông | Hapur | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 21:30Hôm qua | |
| 01:00 | 22:30Hôm qua | |
| 02:00 | 23:30Hôm qua | |
| 03:00 | 00:30 | |
| 04:00 | 01:30 | |
| 05:00 | 02:30 | |
| 06:00 | 03:30 | |
| 07:00 | 04:30 | |
| 08:00 | 05:30 | |
| 09:00 | 06:30 | |
| 10:00 | 07:30 | |
| 11:00 | 08:30 | |
| 12:00 | 09:30 | |
| 13:00 | 10:30 | |
| 14:00 | 11:30 | |
| 15:00 | 12:30 | |
| 16:00 | 13:30 | |
| 17:00 | 14:30 | |
| 18:00 | 15:30 | |
| 19:00 | 16:30 | |
| 20:00 | 17:30 | |
| 21:00 | 18:30 | |
| 22:00 | 19:30 | |
| 23:00 | 20:30 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Hồng Kông và Hapur
Chênh lệch giờ giữa Hồng Kông và Hapur là bao nhiêu?
Hapur chậm hơn Hồng Kông 2 giờ 30 phút. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Hồng Kông và Hapur là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 11:30–17:00 tại Hồng Kông = 09:00–14:30 tại Hapur · 5 giờ 30 phút.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Hồng Kông và Hapur thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Hồng Kông và Hapur hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.