Nhật ký quan sát
Tokyo và Lalitpur, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Lalitpur chậm hơn Tokyo 3 giờ 15 phút.
Tokyo: JST (UTC+9) · Lalitpur: UTC+5:45 (UTC+5:45)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−3 giờ 15 phút
Chênh lệch của Lalitpur so với Tokyo. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 12:15–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:45 tại Lalitpur · 4 giờ 45 phút
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
12:15–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:45 tại Lalitpur
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Tokyo: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Lalitpur: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Tokyo, theo giờ Lalitpur
| Tokyo | Lalitpur | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 20:45Hôm qua | |
| 01:00 | 21:45Hôm qua | |
| 02:00 | 22:45Hôm qua | |
| 03:00 | 23:45Hôm qua | |
| 04:00 | 00:45 | |
| 05:00 | 01:45 | |
| 06:00 | 02:45 | |
| 07:00 | 03:45 | |
| 08:00 | 04:45 | |
| 09:00 | 05:45 | |
| 10:00 | 06:45 | |
| 11:00 | 07:45 | |
| 12:00 | 08:45 | |
| 13:00 | 09:45 | |
| 14:00 | 10:45 | |
| 15:00 | 11:45 | |
| 16:00 | 12:45 | |
| 17:00 | 13:45 | |
| 18:00 | 14:45 | |
| 19:00 | 15:45 | |
| 20:00 | 16:45 | |
| 21:00 | 17:45 | |
| 22:00 | 18:45 | |
| 23:00 | 19:45 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Tokyo và Lalitpur
Chênh lệch giờ giữa Tokyo và Lalitpur là bao nhiêu?
Lalitpur chậm hơn Tokyo 3 giờ 15 phút. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Tokyo và Lalitpur là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 12:15–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:45 tại Lalitpur · 4 giờ 45 phút.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Tokyo và Lalitpur thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Tokyo và Lalitpur hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.