Nhật ký quan sát
Dubai và Kibuye, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Kibuye chậm hơn Dubai 2 giờ.
Dubai: UTC+4 (UTC+4) · Kibuye: CAT (UTC+2)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−2 giờ
Chênh lệch của Kibuye so với Dubai. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 11:00–17:00 tại Dubai = 09:00–15:00 tại Kibuye · 6 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
11:00–17:00 tại Dubai = 09:00–15:00 tại Kibuye
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Dubai: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Kibuye: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Dubai, theo giờ Kibuye
| Dubai | Kibuye | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 22:00Hôm qua | |
| 01:00 | 23:00Hôm qua | |
| 02:00 | 00:00 | |
| 03:00 | 01:00 | |
| 04:00 | 02:00 | |
| 05:00 | 03:00 | |
| 06:00 | 04:00 | |
| 07:00 | 05:00 | |
| 08:00 | 06:00 | |
| 09:00 | 07:00 | |
| 10:00 | 08:00 | |
| 11:00 | 09:00 | |
| 12:00 | 10:00 | |
| 13:00 | 11:00 | |
| 14:00 | 12:00 | |
| 15:00 | 13:00 | |
| 16:00 | 14:00 | |
| 17:00 | 15:00 | |
| 18:00 | 16:00 | |
| 19:00 | 17:00 | |
| 20:00 | 18:00 | |
| 21:00 | 19:00 | |
| 22:00 | 20:00 | |
| 23:00 | 21:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Dubai và Kibuye
Chênh lệch giờ giữa Dubai và Kibuye là bao nhiêu?
Kibuye chậm hơn Dubai 2 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Dubai và Kibuye là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 11:00–17:00 tại Dubai = 09:00–15:00 tại Kibuye · 6 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Dubai và Kibuye thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Dubai và Kibuye hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.