Nhật ký quan sát
Hồng Kông và Mbe, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Mbe chậm hơn Hồng Kông 7 giờ.
Hồng Kông: HKT (UTC+8) · Mbe: WAT (UTC+1)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−7 giờ
Chênh lệch của Mbe so với Hồng Kông. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 16:00–17:00 tại Hồng Kông = 09:00–10:00 tại Mbe · 1 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
16:00–17:00 tại Hồng Kông = 09:00–10:00 tại Mbe
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Hồng Kông: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Mbe: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Hồng Kông, theo giờ Mbe
| Hồng Kông | Mbe | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 17:00Hôm qua | |
| 01:00 | 18:00Hôm qua | |
| 02:00 | 19:00Hôm qua | |
| 03:00 | 20:00Hôm qua | |
| 04:00 | 21:00Hôm qua | |
| 05:00 | 22:00Hôm qua | |
| 06:00 | 23:00Hôm qua | |
| 07:00 | 00:00 | |
| 08:00 | 01:00 | |
| 09:00 | 02:00 | |
| 10:00 | 03:00 | |
| 11:00 | 04:00 | |
| 12:00 | 05:00 | |
| 13:00 | 06:00 | |
| 14:00 | 07:00 | |
| 15:00 | 08:00 | |
| 16:00 | 09:00 | |
| 17:00 | 10:00 | |
| 18:00 | 11:00 | |
| 19:00 | 12:00 | |
| 20:00 | 13:00 | |
| 21:00 | 14:00 | |
| 22:00 | 15:00 | |
| 23:00 | 16:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Hồng Kông và Mbe
Chênh lệch giờ giữa Hồng Kông và Mbe là bao nhiêu?
Mbe chậm hơn Hồng Kông 7 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Hồng Kông và Mbe là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 16:00–17:00 tại Hồng Kông = 09:00–10:00 tại Mbe · 1 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Hồng Kông và Mbe thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Hồng Kông và Mbe hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.