Nhật ký quan sát
Tokyo và Karachi, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Karachi chậm hơn Tokyo 4 giờ.
Tokyo: JST (UTC+9) · Karachi: PKT (UTC+5)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−4 giờ
Chênh lệch của Karachi so với Tokyo. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 13:00–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:00 tại Karachi · 4 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
13:00–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:00 tại Karachi
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Tokyo: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Karachi: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Tokyo, theo giờ Karachi
| Tokyo | Karachi | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 20:00Hôm qua | |
| 01:00 | 21:00Hôm qua | |
| 02:00 | 22:00Hôm qua | |
| 03:00 | 23:00Hôm qua | |
| 04:00 | 00:00 | |
| 05:00 | 01:00 | |
| 06:00 | 02:00 | |
| 07:00 | 03:00 | |
| 08:00 | 04:00 | |
| 09:00 | 05:00 | |
| 10:00 | 06:00 | |
| 11:00 | 07:00 | |
| 12:00 | 08:00 | |
| 13:00 | 09:00 | |
| 14:00 | 10:00 | |
| 15:00 | 11:00 | |
| 16:00 | 12:00 | |
| 17:00 | 13:00 | |
| 18:00 | 14:00 | |
| 19:00 | 15:00 | |
| 20:00 | 16:00 | |
| 21:00 | 17:00 | |
| 22:00 | 18:00 | |
| 23:00 | 19:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Lên lịch họp: Tokyo và Karachi
Thêm chênh lệch giờ với Tokyo
Câu hỏi
Câu hỏi về Tokyo và Karachi
Chênh lệch giờ giữa Tokyo và Karachi là bao nhiêu?
Karachi chậm hơn Tokyo 4 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Tokyo và Karachi là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 13:00–17:00 tại Tokyo = 09:00–13:00 tại Karachi · 4 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Tokyo và Karachi thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Tokyo và Karachi hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.