Nhật ký quan sát
London và Uummannaq, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Uummannaq chậm hơn London 2 giờ.
London: BST (UTC+1) · Uummannaq: UTC−1 (UTC−1)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−2 giờ
Chênh lệch của Uummannaq so với London. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 11:00–17:00 tại London = 09:00–15:00 tại Uummannaq · 6 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
11:00–17:00 tại London = 09:00–15:00 tại Uummannaq
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
London: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Uummannaq: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở London, theo giờ Uummannaq
| London | Uummannaq | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 22:00Hôm qua | |
| 01:00 | 23:00Hôm qua | |
| 02:00 | 00:00 | |
| 03:00 | 01:00 | |
| 04:00 | 02:00 | |
| 05:00 | 03:00 | |
| 06:00 | 04:00 | |
| 07:00 | 05:00 | |
| 08:00 | 06:00 | |
| 09:00 | 07:00 | |
| 10:00 | 08:00 | |
| 11:00 | 09:00 | |
| 12:00 | 10:00 | |
| 13:00 | 11:00 | |
| 14:00 | 12:00 | |
| 15:00 | 13:00 | |
| 16:00 | 14:00 | |
| 17:00 | 15:00 | |
| 18:00 | 16:00 | |
| 19:00 | 17:00 | |
| 20:00 | 18:00 | |
| 21:00 | 19:00 | |
| 22:00 | 20:00 | |
| 23:00 | 21:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về London và Uummannaq
Chênh lệch giờ giữa London và Uummannaq là bao nhiêu?
Uummannaq chậm hơn London 2 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa London và Uummannaq là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 11:00–17:00 tại London = 09:00–15:00 tại Uummannaq · 6 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa London và Uummannaq thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: London và Uummannaq hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.