Nhật ký quan sát
Mumbai và Birjand, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Birjand chậm hơn Mumbai 2 giờ.
Mumbai: IST (UTC+5:30) · Birjand: UTC+3:30 (UTC+3:30)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−2 giờ
Chênh lệch của Birjand so với Mumbai. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 5: 11:00–17:00 tại Mumbai = 09:00–15:00 tại Birjand · 6 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
11:00–17:00 tại Mumbai = 09:00–15:00 tại Birjand
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 5).
- 05Cuối tuần
Mumbai: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Birjand: Thứ Sáu
24 giờ
Một ngày ở Mumbai, theo giờ Birjand
| Mumbai | Birjand | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 22:00Hôm qua | |
| 01:00 | 23:00Hôm qua | |
| 02:00 | 00:00 | |
| 03:00 | 01:00 | |
| 04:00 | 02:00 | |
| 05:00 | 03:00 | |
| 06:00 | 04:00 | |
| 07:00 | 05:00 | |
| 08:00 | 06:00 | |
| 09:00 | 07:00 | |
| 10:00 | 08:00 | |
| 11:00 | 09:00 | |
| 12:00 | 10:00 | |
| 13:00 | 11:00 | |
| 14:00 | 12:00 | |
| 15:00 | 13:00 | |
| 16:00 | 14:00 | |
| 17:00 | 15:00 | |
| 18:00 | 16:00 | |
| 19:00 | 17:00 | |
| 20:00 | 18:00 | |
| 21:00 | 19:00 | |
| 22:00 | 20:00 | |
| 23:00 | 21:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Mumbai và Birjand
Chênh lệch giờ giữa Mumbai và Birjand là bao nhiêu?
Birjand chậm hơn Mumbai 2 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Mumbai và Birjand là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 5: 11:00–17:00 tại Mumbai = 09:00–15:00 tại Birjand · 6 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Mumbai và Birjand thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Mumbai và Birjand hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.