Nhật ký quan sát
Mumbai và Tbilisi, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Tbilisi chậm hơn Mumbai 1 giờ 30 phút.
Mumbai: IST (UTC+5:30) · Tbilisi: UTC+4 (UTC+4)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−1 giờ 30 phút
Chênh lệch của Tbilisi so với Mumbai. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 10:30–17:00 tại Mumbai = 09:00–15:30 tại Tbilisi · 6 giờ 30 phút
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
10:30–17:00 tại Mumbai = 09:00–15:30 tại Tbilisi
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Mumbai: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Tbilisi: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Mumbai, theo giờ Tbilisi
| Mumbai | Tbilisi | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 22:30Hôm qua | |
| 01:00 | 23:30Hôm qua | |
| 02:00 | 00:30 | |
| 03:00 | 01:30 | |
| 04:00 | 02:30 | |
| 05:00 | 03:30 | |
| 06:00 | 04:30 | |
| 07:00 | 05:30 | |
| 08:00 | 06:30 | |
| 09:00 | 07:30 | |
| 10:00 | 08:30 | |
| 11:00 | 09:30 | |
| 12:00 | 10:30 | |
| 13:00 | 11:30 | |
| 14:00 | 12:30 | |
| 15:00 | 13:30 | |
| 16:00 | 14:30 | |
| 17:00 | 15:30 | |
| 18:00 | 16:30 | |
| 19:00 | 17:30 | |
| 20:00 | 18:30 | |
| 21:00 | 19:30 | |
| 22:00 | 20:30 | |
| 23:00 | 21:30 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Câu hỏi
Câu hỏi về Mumbai và Tbilisi
Chênh lệch giờ giữa Mumbai và Tbilisi là bao nhiêu?
Tbilisi chậm hơn Mumbai 1 giờ 30 phút. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Mumbai và Tbilisi là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 10:30–17:00 tại Mumbai = 09:00–15:30 tại Tbilisi · 6 giờ 30 phút.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Mumbai và Tbilisi thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Mumbai và Tbilisi hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.