Nhật ký quan sát
Seoul và Cebu, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Cebu chậm hơn Seoul 1 giờ.
Seoul: KST (UTC+9) · Cebu: PST (UTC+8)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−1 giờ
Chênh lệch của Cebu so với Seoul. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 10:00–17:00 tại Seoul = 09:00–16:00 tại Cebu · 7 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
10:00–17:00 tại Seoul = 09:00–16:00 tại Cebu
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Seoul: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Cebu: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Seoul, theo giờ Cebu
| Seoul | Cebu | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 23:00Hôm qua | |
| 01:00 | 00:00 | |
| 02:00 | 01:00 | |
| 03:00 | 02:00 | |
| 04:00 | 03:00 | |
| 05:00 | 04:00 | |
| 06:00 | 05:00 | |
| 07:00 | 06:00 | |
| 08:00 | 07:00 | |
| 09:00 | 08:00 | |
| 10:00 | 09:00 | |
| 11:00 | 10:00 | |
| 12:00 | 11:00 | |
| 13:00 | 12:00 | |
| 14:00 | 13:00 | |
| 15:00 | 14:00 | |
| 16:00 | 15:00 | |
| 17:00 | 16:00 | |
| 18:00 | 17:00 | |
| 19:00 | 18:00 | |
| 20:00 | 19:00 | |
| 21:00 | 20:00 | |
| 22:00 | 21:00 | |
| 23:00 | 22:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Thêm chênh lệch giờ với Seoul
Thêm chênh lệch giờ với Cebu
Câu hỏi
Câu hỏi về Seoul và Cebu
Chênh lệch giờ giữa Seoul và Cebu là bao nhiêu?
Cebu chậm hơn Seoul 1 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Seoul và Cebu là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 10:00–17:00 tại Seoul = 09:00–16:00 tại Cebu · 7 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Seoul và Cebu thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Seoul và Cebu hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.