Múi giờ Asia/Hebron
EESTUTC+3Giờ mùa hè Đông Âu
Chênh lệch so với bạn
Nhật ký quan sát
Asia/Hebron, dưới góc quan sát
- 02Độ lệch năm 2026
- 1 tháng 1, 2026 – 28 tháng 3, 2026UTC+2EET
- 28 tháng 3, 2026 – 24 tháng 10, 2026UTC+3EEST
- 24 tháng 10, 2026 – 1 tháng 1, 2027UTC+2EET
- 03Chuyển giờ 2026–2027
- Thứ Bảy, 28 tháng 3, 2026 lúc 02:00: đồng hồ chỉnh tiến 1 giờ thành 03:00 (EET → EEST) · đã qua
- Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026 lúc 02:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 01:00 (EEST → EET)
- Thứ Bảy, 27 tháng 3, 2027 lúc 02:00: đồng hồ chỉnh tiến 1 giờ thành 03:00 (EET → EEST)
- Thứ Bảy, 30 tháng 10, 2027 lúc 02:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 01:00 (EEST → EET)
- 04Quốc gia
- 06Tên gọi khác
Không có tên gọi khác.
Các tên IANA cũ hoặc liên kết trỏ đến múi giờ này; phần mềm có thể vẫn báo các tên này.
Chênh lệch
Asia/Hebron và thế giới
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệchChênh lệch |
|---|---|---|
| −7 giờ | ||
| −10 giờ | ||
| −2 giờ | ||
| −1 giờ | ||
| +1 giờ | ||
| +2 giờ 30 phút | ||
| +5 giờ | ||
| +5 giờ | ||
| +6 giờ | ||
| +8 giờ |
Câu hỏi
Câu hỏi về Asia/Hebron
Độ lệch UTC của Asia/Hebron là bao nhiêu?
Hiện tại Asia/Hebron dùng Giờ mùa hè Đông Âu (EEST, UTC+3). Trong năm nay và năm sau, múi giờ này dùng: UTC+2 (EET), UTC+3 (EEST).
Asia/Hebron có áp dụng giờ mùa hè không?
Có. Lần chuyển giờ tiếp theo ở Asia/Hebron là vào Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026 lúc 02:00: đồng hồ chỉnh lùi 1 giờ thành 01:00 (EEST → EET).
Múi giờ Asia/Hebron được dùng ở đâu?
Asia/Hebron được dùng ở Lãnh thổ Palestine. Các địa điểm chính: Al Khalil, Nablus, Ramallah.