Hourora

Phím tắt

/
Tìm thành phố
H
Chuyển 12 / 24 giờ
S
Hiện hoặc ẩn giây
T
Giao diện: ngày, đêm, tự động
P
Tạm dừng hoặc tiếp tục quả địa cầu
?
Danh sách này
VI

Lịch in · A4

Lịch 2027 Đức

9 ngày lễ và số tuần ISO trên lịch làm cho giấy: cả năm trên một trang A4, hoặc mỗi tháng một trang có chỗ ghi chú. Có thể thêm ngày nghỉ học theo 16 lịch học của vùng.

Bố cục
Hiển thị
Tuần bắt đầu từThứ Hai là ngày đầu tuần thường gặp ở Đức.
Tải PDFTải PNG

Trong hộp thoại in, chọn A4, lề “Không” hoặc “Mặc định”, và bật “Hình nền” để các ngày được tô màu hiển thị.

Đức

2027

  • Ngày lễ
  • Cuối tuần
  • 12Tuần ISO

Tháng 1

T2T3T4T5T6T7CN
53123
145678910
211121314151617
318192021222324
425262728293031

Tháng 2

T2T3T4T5T6T7CN
51234567
6891011121314
715161718192021
822232425262728

Tháng 3

T2T3T4T5T6T7CN
91234567
10891011121314
1115161718192021
1222232425262728
13293031

Tháng 4

T2T3T4T5T6T7CN
131234
14567891011
1512131415161718
1619202122232425
172627282930

Tháng 5

T2T3T4T5T6T7CN
1712
183456789
1910111213141516
2017181920212223
2124252627282930
2231

Tháng 6

T2T3T4T5T6T7CN
22123456
2378910111213
2414151617181920
2521222324252627
26282930

Tháng 7

T2T3T4T5T6T7CN
261234
27567891011
2812131415161718
2919202122232425
30262728293031

Tháng 8

T2T3T4T5T6T7CN
301
312345678
329101112131415
3316171819202122
3423242526272829
353031

Tháng 9

T2T3T4T5T6T7CN
3512345
366789101112
3713141516171819
3820212223242526
3927282930

Tháng 10

T2T3T4T5T6T7CN
39123
4045678910
4111121314151617
4218192021222324
4325262728293031

Tháng 11

T2T3T4T5T6T7CN
441234567
45891011121314
4615161718192021
4722232425262728
482930

Tháng 12

T2T3T4T5T6T7CN
4812345
496789101112
5013141516171819
5120212223242526
522728293031
Ngày lễ: python-holidays 0.106 · Nghỉ học: NextBreak, CC BY 4.0, từ nguồn chính thức · Tuần: ISO 8601Hourora hourora.app/vi/calendar/2027/germany

Ngày lễ

Ngày lễ ở Đức năm 2027

9 ngày lễ quốc gia, trong đó 5 ngày rơi vào ngày làm việc. Ngày lễ vùng chỉ áp dụng ở các vùng được liệt kê.

Ngày lễ ở Đức năm 2027
NgàyThứNgày lễPhạm vi
1 thg 1Thứ 6NeujahrNew Year's DayToàn quốc
6 thg 1Thứ 4Heilige Drei KönigeEpiphanyAugsburg, Baden-Württemberg, Bayern, Sachsen-Anhalt
8 thg 3Thứ 2FrauentagWomen's DayBerlin, Mecklenburg-Vorpommern
26 thg 3Thứ 6KarfreitagGood FridayToàn quốc
28 thg 3CNOstersonntagEaster SundayBrandenburg
29 thg 3Thứ 2OstermontagEaster MondayToàn quốc
1 thg 5Thứ 7Erster MaiLabor DayToàn quốc
6 thg 5Thứ 5Christi HimmelfahrtAscension DayToàn quốc
16 thg 5CNPfingstsonntagPentecostBrandenburg
17 thg 5Thứ 2PfingstmontagPentecost MondayToàn quốc
27 thg 5Thứ 5FronleichnamCorpus ChristiAugsburg, Baden-Württemberg, Bayern, Hessen +5 nữa
8 thg 8CNAugsburger Hohes FriedensfestAugsburg Peace FestivalAugsburg
15 thg 8CNMariä HimmelfahrtAssumption DayAugsburg, Bayern, Saarland
20 thg 9Thứ 2WeltkindertagWorld Children's DayThüringen
3 thg 10CNTag der Deutschen EinheitGerman Unity DayToàn quốc
31 thg 10CNReformationstagReformation DayBrandenburg, Bremen, Hamburg, Mecklenburg-Vorpommern +5 nữa
1 thg 11Thứ 2AllerheiligenAll Saints' DayAugsburg, Baden-Württemberg, Bayern, Nordrhein-Westfalen +2 nữa
17 thg 11Thứ 4Buß- und BettagRepentance and Prayer DaySachsen
25 thg 12Thứ 7Erster WeihnachtstagChristmas DayToàn quốc
26 thg 12CNZweiter WeihnachtstagSecond Day of ChristmasToàn quốc

Kỳ nghỉ dài

Kỳ nghỉ cuối tuần dài trong 2027

Nghỉ học

Nghỉ học ở Đức, 2027

Mọi lịch học, cùng các kỳ nghỉ rơi vào năm 2027. Ngày lấy từ NextBreak (nextbreak.app), đối chiếu với nguồn chính thức, CC BY 4.0. Ngày đã công bố bao phủ các năm học 2026/27, 2027/28; kỳ nghỉ ngoài các năm đó chưa hiển thị.

Nghỉ học theo lịch học ở Đức, 2027
Lịch họcNghỉ học năm 2027
Baden-Württemberg
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 9 thg 1
  • Schulfreier Tag (Gründonnerstag) 25 thg 3
  • Osterferien 30 thg 3 – 3 thg 4
  • Pfingstferien 18 thg 5 – 29 thg 5
  • Sommerferien 29 thg 7 – 11 thg 9
  • Herbstferien 2 thg 11 – 6 thg 11
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 8 thg 1
Bayern
  • Weihnachtsferien 24 thg 12 – 8 thg 1
  • Frühjahrsferien 8 thg 2 – 12 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 2 thg 4
  • Pfingstferien 18 thg 5 – 28 thg 5
  • Sommerferien 2 thg 8 – 13 thg 9
  • Unterrichtsfreie Tage um Allerheiligen (Herbstferien) 2 thg 11 – 5 thg 11
  • Unterrichtsfreier Tag (Buß- und Bettag) 17 thg 11
  • Weihnachtsferien 24 thg 12 – 7 thg 1
Berlin
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 2 thg 1
  • Winterferien 1 thg 2 – 6 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 2 thg 4
  • Unterrichtsfreier Tag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Pfingstferien 18 thg 5 – 19 thg 5
  • Sommerferien 1 thg 7 – 14 thg 8
  • Herbstferien 11 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 22 thg 12 – 31 thg 12
Brandenburg
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 2 thg 1
  • Winterferien 1 thg 2 – 6 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 3 thg 4
  • Ferientag nach Pfingsten 18 thg 5
  • Sommerferien 1 thg 7 – 14 thg 8
  • Herbstferien 11 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 31 thg 12
Bremen
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 9 thg 1
  • Winterferien / Halbjahresferien 1 thg 2 – 2 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 3 thg 4
  • Ferientag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Ferientag nach Pfingsten 18 thg 5
  • Sommerferien 8 thg 7 – 18 thg 8
  • Herbstferien 18 thg 10 – 30 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 8 thg 1
Hamburg
  • Weihnachtsferien 21 thg 12 – 1 thg 1
  • Halbjahrespause / Winterferien 29 thg 1
  • Frühjahrsferien 1 thg 3 – 12 thg 3
  • Himmelfahrt/Pfingsten (Ferientage) 7 thg 5 – 14 thg 5
  • Sommerferien 1 thg 7 – 11 thg 8
  • Herbstferien 11 thg 10 – 22 thg 10
  • Weihnachtsferien 20 thg 12 – 31 thg 12
Hessen
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 12 thg 1
  • Osterferien 22 thg 3 – 2 thg 4
  • Sommerferien 28 thg 6 – 6 thg 8
  • Herbstferien 4 thg 10 – 16 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 11 thg 1
Niedersachsen
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 9 thg 1
  • Winterferien / Halbjahresferien 1 thg 2 – 2 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 3 thg 4
  • Ferientag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Ferientag nach Pfingsten 18 thg 5
  • Sommerferien 8 thg 7 – 18 thg 8
  • Herbstferien 16 thg 10 – 30 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 8 thg 1
Mecklenburg-Vorpommern
  • Weihnachtsferien 21 thg 12 – 2 thg 1
  • Winterferien 8 thg 2 – 19 thg 2
  • Osterferien 24 thg 3 – 2 thg 4
  • Ferientag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Pfingstferien 14 thg 5 – 18 thg 5
  • Sommerferien 5 thg 7 – 14 thg 8
  • Herbstferien 14 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 22 thg 12 – 4 thg 1
Nordrhein-Westfalen
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 6 thg 1
  • Osterferien 22 thg 3 – 3 thg 4
  • Ferientag nach Pfingsten 18 thg 5
  • Sommerferien 19 thg 7 – 31 thg 8
  • Herbstferien 23 thg 10 – 6 thg 11
  • Weihnachtsferien 24 thg 12 – 8 thg 1
Rheinland-Pfalz
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 8 thg 1
  • Osterferien 22 thg 3 – 2 thg 4
  • Sommerferien 28 thg 6 – 6 thg 8
  • Herbstferien 4 thg 10 – 15 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 7 thg 1
Saarland
  • Winterferien 8 thg 2 – 12 thg 2
  • Osterferien 30 thg 3 – 9 thg 4
  • Sommerferien 28 thg 6 – 6 thg 8
  • Herbstferien 4 thg 10 – 15 thg 10
  • Weihnachtsferien 20 thg 12 – 31 thg 12
Sachsen
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 2 thg 1
  • Winterferien 8 thg 2 – 19 thg 2
  • Osterferien 26 thg 3 – 2 thg 4
  • Unterrichtsfreier Tag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Pfingstferien 15 thg 5 – 18 thg 5
  • Sommerferien 10 thg 7 – 20 thg 8
  • Herbstferien 11 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 1 thg 1
Sachsen-Anhalt
  • Weihnachtsferien 21 thg 12 – 2 thg 1
  • Winterferien 1 thg 2 – 6 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 27 thg 3
  • Pfingstferien 15 thg 5 – 22 thg 5
  • Sommerferien 10 thg 7 – 20 thg 8
  • Herbstferien 18 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 20 thg 12 – 31 thg 12
Schleswig-Holstein
  • Weihnachtsferien 21 thg 12 – 6 thg 1
  • Osterferien 30 thg 3 – 10 thg 4
  • Ferientag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Sommerferien 3 thg 7 – 14 thg 8
  • Herbstferien 11 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 8 thg 1
Thüringen
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 2 thg 1
  • Winterferien 1 thg 2 – 6 thg 2
  • Osterferien 22 thg 3 – 3 thg 4
  • Ferientag nach Christi Himmelfahrt 7 thg 5
  • Sommerferien 10 thg 7 – 20 thg 8
  • Herbstferien 9 thg 10 – 23 thg 10
  • Weihnachtsferien 23 thg 12 – 31 thg 12

Số tuần

Số tuần trong năm 2027

Năm 2027 có 52 tuần ISO: tuần 1 bắt đầu vào Thứ Hai, 4 tháng 1, 2027 và tuần 52 kết thúc vào Chủ Nhật, 2 tháng 1, 2028.

Ngày 1 tháng 1 năm 2027 thuộc tuần 53 của năm 2026.

Tuần ISO 8601 chạy từ thứ Hai đến Chủ Nhật, và tuần 1 là tuần chứa thứ Năm đầu tiên của năm. Khi lịch bắt đầu tuần vào ngày khác, mỗi hàng hiển thị số tuần ISO của thứ Hai trong hàng đó.

Câu hỏi

Câu hỏi về lịch 2027

Năm 2027 ở Đức có bao nhiêu ngày lễ?

Đức có 9 ngày lễ quốc gia năm 2027; 5 ngày rơi vào ngày làm việc. Các vùng có thêm 11 ngày lễ riêng.

Lễ Phục sinh 2027 vào ngày nào?

Chủ Nhật Phục sinh 2027 rơi vào Chủ Nhật, 28 tháng 3, 2027 (các giáo hội phương Tây).

Năm 2027 có bao nhiêu tuần?

Năm 2027 có 52 tuần ISO: tuần 1 bắt đầu vào Thứ Hai, 4 tháng 1, 2027 và tuần 52 kết thúc vào Chủ Nhật, 2 tháng 1, 2028.

Ở Đức, tuần bắt đầu vào thứ Hai hay Chủ Nhật?

Ở Đức, tuần thường bắt đầu vào Thứ Hai. Lịch mặc định bắt đầu từ ngày đó; bạn có thể đổi sang thứ Hai, thứ Bảy hoặc Chủ Nhật.

Năm 2027 ở Đức, nghỉ học vào lúc nào?

Tùy theo lịch học: Baden-Württemberg: Weihnachtsferien 23 thg 12 – 9 thg 1, Osterferien 30 thg 3 – 3 thg 4, Pfingstferien 18 thg 5 – 29 thg 5; Bayern: Weihnachtsferien 24 thg 12 – 8 thg 1, Frühjahrsferien 8 thg 2 – 12 thg 2, Osterferien 22 thg 3 – 2 thg 4; Berlin: Weihnachtsferien 23 thg 12 – 2 thg 1, Winterferien 1 thg 2 – 6 thg 2, Osterferien 22 thg 3 – 2 thg 4; Brandenburg: Weihnachtsferien 23 thg 12 – 2 thg 1, Winterferien 1 thg 2 – 6 thg 2, Osterferien 22 thg 3 – 3 thg 4. Chọn lịch của bạn ở trên để in lên lịch.

Làm sao để in lịch 2027 của Đức?

Chọn bố cục: cả năm trên một trang A4 ngang, hoặc mỗi tháng một trang A4 dọc, rồi bấm In / Lưu thành PDF hoặc tải PDF có sẵn. Tờ in nền trắng với màu nhạt nên in đen trắng vẫn đẹp.