Giờ hiện tại ở Burundi
CATUTC+2Africa/Maputo
Chênh lệch so với bạn
Nhật ký quan sát
Burundi, dưới góc quan sát
- 01Múi giờ
Giờ Trung Phi
CAT · UTC+2 ·
Africa/Maputo- 02Giờ mùa hè
Không có giờ mùa hè
Không có giờ mùa hè: cùng một giờ quanh năm.
- 03Cuối tuần
Thứ Bảy và Chủ Nhật
Những ngày nghỉ thông thường ở Burundi; giờ làm việc được tính là 09:00–17:00 vào các ngày còn lại.
- 04Thủ đô
Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2)
- 05Chênh lệch so với bạn
Trực tiếp, giữa múi giờ của thiết bị bạn và Gitega
14 địa điểm
Các thành phố ở Burundi
Ngày lễ
Ngày lễ sắp tới
- Thứ Tư, 21 tháng 10, 2026Commémoration de l'Assassinat du Président Melchior Ndadaye · Commemoration of the Assassination of President Melchior NdadayeNgày mai
- Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026Toussaint · All Saints' Daycòn 12 ngày
- Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026Toussaint (observé) · All Saints' Day (observed)còn 13 ngày
- Thứ Sáu, 25 tháng 12, 2026Noël · Christmas Daycòn 66 ngày
- Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2027Jour de l'an · New Year's Daycòn 73 ngày
Câu hỏi
Câu hỏi về Burundi
Burundi có bao nhiêu múi giờ?
Burundi có một múi giờ, UTC+2 theo giờ chuẩn (IANA: Africa/Maputo).
Burundi có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Đồng hồ ở Burundi giữ nguyên một giờ quanh năm.
Burundi thuộc múi giờ nào?
Burundi dùng Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2). Mã múi giờ IANA là Africa/Maputo.