- Nhập thành phố, quốc gia hoặc múi giờ như “CET” hay “Tokyo”.
Giờ địa phương hiện tại ở Egvekinot, Nga
Asia/Anadyr
Nhật ký quan sát
Egvekinot, dưới góc quan sát
- 01Múi giờ
Giờ chuẩn Petropavlovsk-Kamchatski
UTC+12 · IANA
Asia/Anadyr- 02Giờ mùa hè
Egvekinot không áp dụng giờ mùa hè.
Đồng hồ giữ nguyên UTC+12 quanh năm. tzdata 2026e không có lịch thay đổi nào.
- 03Mặt trời hôm nay
- Mặt trời mọc07:13Mặt trời lặn16:09Độ dài ban ngày8 giờ 56 phútGiữa trưa mặt trời11:41
Mặt TrăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 72%
Giờ vàng06:39–08:36 · 14:46–16:43
- 04Giờ làm việc
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương; cuối tuần ở Nga là Thứ Bảy và Chủ Nhật.
- 05Thời điểm tốt nhất để gọi
- 06Các múi giờ ở Nga
- KaliningradEET
- KirovMSK
- MoskvaMSK
- SimferopolMSK
- VolgogradMSK
- AstrakhanUTC+4
- SamaraUTC+4
- SaratovUTC+4
- UlyanovskUTC+4
- YekaterinburgUTC+5
- OmskUTC+6
- BarnaulUTC+7
và 15 múi giờ khác.
- 07Cùng đồng hồ này
- 08Tọa độ
66.32° N, 179.18° W · Chukchi Autonomous Okrug
Chênh lệch
Egvekinot và thế giới
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch so với EgvekinotChênh lệch |
|---|---|---|
| −11 giờ | ||
| −16 giờ | ||
| −19 giờ | ||
| −17 giờ | ||
| −15 giờ | ||
| −10 giờ | ||
| −8 giờ | ||
| −6 giờ 30 phút | ||
| −4 giờ | ||
| −4 giờ | ||
| −3 giờ |
Địa điểm lân cận
Câu hỏi
Câu hỏi về Egvekinot
Egvekinot thuộc múi giờ nào?
Egvekinot dùng Giờ chuẩn Petropavlovsk-Kamchatski, UTC+12. Mã múi giờ IANA của thành phố là Asia/Anadyr.
Egvekinot có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Egvekinot không áp dụng giờ mùa hè: đồng hồ giữ nguyên Giờ chuẩn Petropavlovsk-Kamchatski (UTC+12) quanh năm.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Egvekinot?
Hôm nay ở Egvekinot, mặt trời mọc lúc 07:13 và lặn lúc 16:09, cho 8 giờ 56 phút ánh sáng ban ngày.