Nhật ký quan sát
Seoul và Bucharest, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Bucharest chậm hơn Seoul 6 giờ.
Seoul: KST (UTC+9) · Bucharest: EEST (UTC+3)
Lần chuyển tiếp theoTừ 25 tháng 10, 2026: Bucharest chậm hơn Seoul 7 giờ.
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
- 1 tháng 1, 2026 – 29 tháng 3, 2026−7 giờ
- 29 tháng 3, 2026 – 25 tháng 10, 2026−6 giờ
- 25 tháng 10, 2026 – 28 tháng 3, 2027−7 giờ
- 28 tháng 3, 2027 – 31 tháng 10, 2027−6 giờ
- 31 tháng 10, 2027 – 31 tháng 12, 2027−7 giờ
Chênh lệch của Bucharest so với Seoul. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 15:00–17:00 tại Seoul = 09:00–11:00 tại Bucharest · 2 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
15:00–17:00 tại Seoul = 09:00–11:00 tại Bucharest
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Seoul: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Bucharest: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Seoul, theo giờ Bucharest
| Seoul | Bucharest | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 18:00Hôm qua | |
| 01:00 | 19:00Hôm qua | |
| 02:00 | 20:00Hôm qua | |
| 03:00 | 21:00Hôm qua | |
| 04:00 | 22:00Hôm qua | |
| 05:00 | 23:00Hôm qua | |
| 06:00 | 00:00 | |
| 07:00 | 01:00 | |
| 08:00 | 02:00 | |
| 09:00 | 03:00 | |
| 10:00 | 04:00 | |
| 11:00 | 05:00 | |
| 12:00 | 06:00 | |
| 13:00 | 07:00 | |
| 14:00 | 08:00 | |
| 15:00 | 09:00 | |
| 16:00 | 10:00 | |
| 17:00 | 11:00 | |
| 18:00 | 12:00 | |
| 19:00 | 13:00 | |
| 20:00 | 14:00 | |
| 21:00 | 15:00 | |
| 22:00 | 16:00 | |
| 23:00 | 17:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Lên lịch họp: Seoul và Bucharest
Thêm chênh lệch giờ với Seoul
Câu hỏi
Câu hỏi về Seoul và Bucharest
Chênh lệch giờ giữa Seoul và Bucharest là bao nhiêu?
Bucharest chậm hơn Seoul 6 giờ. Điều này áp dụng đến 25 tháng 10, 2026; sau đó Bucharest chậm hơn Seoul 7 giờ.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Seoul và Bucharest là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 15:00–17:00 tại Seoul = 09:00–11:00 tại Bucharest · 2 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Seoul và Bucharest thay đổi?
Trong 12 tháng tới, chênh lệch thay đổi vào: 25 tháng 10, 2026 (−7 giờ); 28 tháng 3, 2027 (−6 giờ).