Nhật ký quan sát
Seoul và Jakarta, so sánh
- 01Chênh lệch hiện tại
Jakarta chậm hơn Seoul 2 giờ.
Seoul: KST (UTC+9) · Jakarta: WIB (UTC+7)
- 02Trong giai đoạn 2026–2027
Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
- 1 tháng 1, 2026 – 31 tháng 12, 2027−2 giờ
Chênh lệch của Jakarta so với Seoul. Chênh lệch thay đổi vào những ngày một trong hai nơi chuyển giờ (ngày theo giờ địa phương của nơi đó).
- 03Giờ làm việc chung
- Thứ 2–Thứ 6: 11:00–17:00 tại Seoul = 09:00–15:00 tại Jakarta · 6 giờ
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương vào ngày làm việc riêng của mỗi nơi, trong bảy ngày tới.
- 04Thời điểm tốt nhất để họp
11:00–17:00 tại Seoul = 09:00–15:00 tại Jakarta
Trong ngày làm việc của cả hai nơi (Thứ 2–Thứ 6).
- 05Cuối tuần
Seoul: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Jakarta: Thứ Bảy và Chủ Nhật
24 giờ
Một ngày ở Seoul, theo giờ Jakarta
| Seoul | Jakarta | Giờ làm việc, buổi tối, ban đêm hoặc cuối tuần ở mỗi nơi |
|---|---|---|
| 00:00 | 22:00Hôm qua | |
| 01:00 | 23:00Hôm qua | |
| 02:00 | 00:00 | |
| 03:00 | 01:00 | |
| 04:00 | 02:00 | |
| 05:00 | 03:00 | |
| 06:00 | 04:00 | |
| 07:00 | 05:00 | |
| 08:00 | 06:00 | |
| 09:00 | 07:00 | |
| 10:00 | 08:00 | |
| 11:00 | 09:00 | |
| 12:00 | 10:00 | |
| 13:00 | 11:00 | |
| 14:00 | 12:00 | |
| 15:00 | 13:00 | |
| 16:00 | 14:00 | |
| 17:00 | 15:00 | |
| 18:00 | 16:00 | |
| 19:00 | 17:00 | |
| 20:00 | 18:00 | |
| 21:00 | 19:00 | |
| 22:00 | 20:00 | |
| 23:00 | 21:00 |
Giờ làm việcSáng sớm hoặc buổi tốiBan đêmCuối tuần
Lên lịch họp: Seoul và Jakarta
Thêm chênh lệch giờ với Seoul
Câu hỏi
Câu hỏi về Seoul và Jakarta
Chênh lệch giờ giữa Seoul và Jakarta là bao nhiêu?
Jakarta chậm hơn Seoul 2 giờ. Chênh lệch giữ nguyên quanh năm.
Thời điểm tốt nhất để gọi điện giữa Seoul và Jakarta là khi nào?
Trong ngày làm việc của cả hai nơi: Thứ 2–Thứ 6: 11:00–17:00 tại Seoul = 09:00–15:00 tại Jakarta · 6 giờ.
Khi nào chênh lệch giờ giữa Seoul và Jakarta thay đổi?
Chênh lệch không thay đổi trong 12 tháng tới: Seoul và Jakarta hoặc giữ nguyên một giờ quanh năm, hoặc chuyển giờ vào cùng ngày.