/
- Nhập thành phố, quốc gia hoặc múi giờ như “CET” hay “Tokyo”.
Giờ địa phương hiện tại ở Bukoba, Tanzania
Africa/Nairobi
Nhật ký quan sát
Bukoba, dưới góc quan sát
- 01Múi giờ
Giờ Đông Phi
EAT · UTC+3 · IANA
Africa/Nairobi- 02Giờ mùa hè
Tanzania không áp dụng giờ mùa hè.
Đồng hồ giữ nguyên EAT (UTC+3) quanh năm. tzdata 2026e không có lịch thay đổi nào.
- 03Mặt trời hôm nay
- Mặt trời mọc06:33Mặt trời lặn18:42Độ dài ban ngày12 giờ 9 phútGiữa trưa mặt trời12:37
Mặt TrăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 57%
Giờ vàng06:21–07:01 · 18:14–18:55
- 04Giờ làm việc
Tính theo 09:00–17:00 giờ địa phương; cuối tuần ở Tanzania là Thứ Bảy và Chủ Nhật.
- 05Thời điểm tốt nhất để gọi
- 06Các múi giờ ở Tanzania
Tanzania dùng một múi giờ duy nhất: Africa/Nairobi.
- 07Cùng đồng hồ này
- 08Tọa độ
1.32° S, 31.80° E · Kagera
Chênh lệch
Bukoba và thế giới
| Thành phố | Giờ địa phương | Chênh lệch so với BukobaChênh lệch |
|---|---|---|
| −2 giờ | ||
| −7 giờ | ||
| −10 giờ | ||
| −8 giờ | ||
| −6 giờ | ||
| −1 giờ | ||
| +1 giờ | ||
| +2 giờ 30 phút | ||
| +5 giờ | ||
| +5 giờ | ||
| +6 giờ |
Câu hỏi
Câu hỏi về Bukoba
Bukoba thuộc múi giờ nào?
Bukoba dùng Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3. Mã múi giờ IANA của thành phố là Africa/Nairobi.
Tanzania có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Tanzania không áp dụng giờ mùa hè: đồng hồ giữ nguyên Giờ Đông Phi (UTC+3) quanh năm.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bukoba?
Hôm nay ở Bukoba, mặt trời mọc lúc 06:33 và lặn lúc 18:42, cho 12 giờ 9 phút ánh sáng ban ngày.